學華語Kaori Dict

支那

Zhī

ㄓ ㄋㄚˋ

CHI NA

  1. 1.phiên âm của China (tiếng Nhật: Shina), thuật ngữ thực dân, thường được coi là mang tính kỳ thị

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的鋼筆不像你那支那麼好。

    wǒ de gāngbǐ bù xiàng nǐ nà Zhīnà má hǎo。

    Bút của tôi không tốt bằng bút của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支那 nghĩa là gì? · Kaori Dict