學華語Kaori Dict

ㄋㄚˋ

NA

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.(chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4])
  2. 2.(đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống)
  3. 3.vậy thì (trong trường hợp đó)

Cách đọc khác:họ [Na1]Nuóhọ [Nuo2]biến thể của 哪[na3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是誰的書?

    nà shi shéi de shū

    Sách này là của ai

  • 2

    這個和那個一樣。

    zhè ge hé nà ge yī yàng

    Cái này và cái kia giống nhau

  • 3

    我常去那個商店。

    wǒ cháng qù nà ge shāng diàn

    Tôi thường đi đến cửa hàng đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那 nghĩa là gì? · Kaori Dict