學華語Kaori Dict

那邊

giản thể: 那边

bian

ㄋㄚˋ ㄅㄧㄢ˙

NA BIÊN

HSK 1Pron
  1. 1.đằng kia
  2. 2.ở đằng đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    這邊是書店,那邊是飯店。

    zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn

    Phía này là hiệu sách, phía kia là nhà hàng

  • 2

    出口在那邊,請往前走。

    chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu

    Xuất khẩu ở phía đó, vui lòng đi về phía trước

  • 3

    那邊很熱麼?

    nàbian hěn rè má?

    Phía đó có nóng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict