例句Câu ví dụ
- 1
這邊是書店,那邊是飯店。
zhè biān shì shū diàn nà bian shì fàn diàn
Phía này là hiệu sách, phía kia là nhà hàng
- 2
出口在那邊,請往前走。
chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu
Xuất khẩu ở phía đó, vui lòng đi về phía trước
- 3
那邊很熱麼?
nàbian hěn rè má?
Phía đó có nóng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.
