字義Nghĩa
trở nên xinh đẹpmáy dịch
ēA
- 1.biến thể của 婀[e1]
ēA
- 1.duyên dáng
- 2.mảnh mai
- 3.không ổn định
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婀娜 四角龙子幡,婀娜随风转。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 华容婀娜,令我忘餐。--曹植《洛神赋》 一个女子婀娜的背影 婀娜多姿 婀娜多姿的舞蹈 杨柳婀娜多姿,可谓妩媚极了。--陶铸《松树的风格》 婀 ē 【婀娜】姿态轻盈柔美。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nữ