學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
姿態婀娜
姿態婀娜
giản thể:
姿态婀娜
zī
tài
ē
nuó
[ㄗ ㄊㄞˋ ㄜ ㄋㄨㄛˊ]
TƯ THÁI A NA
1.
dáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
態度
tàidu
cách thức
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
心態
xīntài
thái độ (của tâm)
形態
xíngtài
hình dạng
動態
dòngtài
chuyển động
生態
shēngtài
sinh thái
姿勢
zīshì
tư thế
姿態
zītài
thái độ
逐字解
Từng chữ trong từ
姿
tư
cách đi đứng, dáng vẻ, thần thái
態
thái
phong cách, thái độ, cử chỉ
婀
a
trở nên xinh đẹp
娜
na
elegant, duyên dáng, tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
姿態婀娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict