例句Câu ví dụ
- 1
上海人逛馬路最拿手,大概也是都市的一種生態。
Shànghǎi rén guàng mǎlù zuì náshǒu, dàgài yě shì dūshì de yīzhǒng shēngtài。
Người ở Shanghai rất giỏi khi dạo phố, có lẽ cũng là một đặc điểm của đô thị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
