例句Câu ví dụ
- 1
滾石不生苔。
Gǔnshí bù shēngtái。
Đá滚动 không mọc rêu
- 2
“滾石不生苔”是一句諺語。
“ Gǔnshí bù shēngtái ” shì yījù yànyǔ。
'Đá lăn không mọc rêu' là một câu tục ngữ
- 3
俗話說:人挪活,樹挪死;可俗話又說:滾石不生苔,轉業不生財!
súhuàshuō: rén nuó huó, shù nuó sǐ; kě súhuà yòu shuō: Gǔnshí bù shēngtái, zhuǎnyè bù shēngcái!
Ngạn ngữ nói: Người di chuyển còn sống, cây di chuyển thì chết; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đá lăn không mọc rêu, đổi nghề không sinh tài!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
