學華語Kaori Dict

生苔

shēngtái

ㄕㄥ ㄊㄞˊ

SINH ĐÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    滾石不生苔。

    Gǔnshí bù shēngtái。

    Đá滚动 không mọc rêu

  • 2

    “滾石不生苔”是一句諺語。

    “ Gǔnshí bù shēngtái ” shì yījù yànyǔ。

    'Đá lăn không mọc rêu' là một câu tục ngữ

  • 3

    俗話說:人挪活,樹挪死;可俗話又說:滾石不生苔,轉業不生財!

    súhuàshuō: rén nuó huó, shù nuó sǐ; kě súhuà yòu shuō: Gǔnshí bù shēngtái, zhuǎnyè bù shēngcái!

    Ngạn ngữ nói: Người di chuyển còn sống, cây di chuyển thì chết; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đá lăn không mọc rêu, đổi nghề không sinh tài!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生苔 nghĩa là gì? · Kaori Dict