學華語Kaori Dict

生態

giản thể: 生态

shēngtài

ㄕㄥ ㄊㄞˋ

SINH THÁI

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海人逛馬路最拿手,大概也是都市的一種生態。

    Shànghǎi rén guàng mǎlù zuì náshǒu, dàgài yě shì dūshì de yīzhǒng shēngtài。

    Người ở Shanghai rất giỏi khi dạo phố, có lẽ cũng là một đặc điểm của đô thị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生态 nghĩa là gì? · Kaori Dict