字義Nghĩa
cách đi đứng, dáng vẻ, thần tháimáy dịch
zīTƯ
- 1.vẻ đẹp
- 2.tính cách
- 3.diện mạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姿 (形声。从女,次声。本义姿态) 同本义(姿”侧重于呈现的姿势、风度) 姿,态也。--《说文》。按,态者,材艺巧善也。即才能、贤能本字。 嵇康身长七尺八寸,风姿特秀。--《世说新语·容止》 雄姿英发。--宋·苏轼《念奴娇·赤壁怀古》 姿态万变。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 无风亦呈袅娜之姿。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》 又 娇姿欲滴。 直则无姿。--清·龚自珍《病梅馆记》 容貌 王汝南少无婚,自求郝普女。…既婚,果有今姿淑德。--《世说新语·贤缓》 姿zī ⒈容貌~容。丰~。 ⒉样子,体态~势。~态。飒爽英~。 姿zì 1.听任,任凭。 2.放纵。参见"姿肆"﹑"姿情"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 次 [cì] chỉ âm.
nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 姿勢tư thế
- 姿態thái độ
- 姿容diện mạo
- 姿式biến thể của 姿勢|姿势[zi1 shi4]
- 姿色nhan sắc (của phụ nữ)
- 姿態婀娜dáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)
- 坐姿tư thế ngồi
- 丰姿sức hút
- 多姿nhiều tư thế
- 殊姿thái độ khác
- 睡姿tư thế ngủ
- 站姿tư thế đứng