學華語Kaori Dict

姿容

róng

ㄗ ㄖㄨㄥˊ

TƯ DUNG

  1. 1.diện mạo
  2. 2.ngoại hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想要找一個高學歷、高收入、姿容和性格都很好的人,但這難道不是太奢望了嗎?

    nǐ xiǎngyào zhǎo yīge gāoxuélì、 gāo shōurù、 zīróng hé xìnggé dōu hěn hǎo de rén, dàn zhè nándào bùshì tài shēwàng le ma?

    Bạn muốn tìm một người có trình độ học vấn cao, thu nhập cao, nhan sắc và tính cách đều tốt, nhưng điều này có phải là quá xa vời không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姿容 nghĩa là gì? · Kaori Dict