美容
měiróng
[ㄇㄟˇ ㄖㄨㄥˊ]
MỸ DUNG
HSK 6TOCFL 5V
- 1.cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)
- 2.làm cho hấp dẫn hơn
- 3.làm đẹp

例句Câu ví dụ
- 1
她去美容。
tā qù měi róng
Cô ấy đi làm đẹp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.