學華語Kaori Dict

美容

měiróng

ㄇㄟˇ ㄖㄨㄥˊ

MỸ DUNG

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)
  2. 2.làm cho hấp dẫn hơn
  3. 3.làm đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    她去美容。

    tā qù měi róng

    Cô ấy đi làm đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美容 nghĩa là gì? · Kaori Dict