學華語Kaori Dict

包容

bāoróng

ㄅㄠ ㄖㄨㄥˊ

BAO DUNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tha thứ
  2. 2.tha lỗi
  3. 3.thể hiện sự khoan dung
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chứa đựng
  2. 5.có sức chứa
  3. 6.bao dung

例句Câu ví dụ

  • 1

    心中常存善解、包容、感恩、知足、惜福。

    xīnzhōng cháng cún shàn jiě、 bāoróng、 gǎnēn、 zhīzú、 xīfú。

    Trong lòng luôn ghi nhớ sự thấu hiểu, bao dung, biết ơn, đủ đầy và trân trọng những điều mình có

  • 2

    與她交談時,可以感受到她那種溫暖包容的女性特質。

    yǔ tā jiāotán shí, kěyǐ gǎnshòu dào tā nàzhǒng wēnnuǎn bāoróng de nǚxìng tèzhì。

    Khi trò chuyện với cô ấy, có thể cảm nhận được vẻ đẹp nữ tính ấm áp và bao dung của cô ấy

  • 3

    藉由讀書和討論概念, 一個人能獲得智慧並包容不同的想法。

    jièyóu dúshū hé tǎolùn gàiniàn , yīgèrén néng huòdé zhìhuì bìng bāoróng bùtóng de xiǎngfǎ。

    Bằng cách đọc sách và thảo luận các khái niệm, một người có thể thu được trí tuệ và dung nạp những ý kiến khác nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包容 nghĩa là gì? · Kaori Dict