- 1.thái độ (của tâm)
- 2.trạng thái tâm lý
- 3.cách suy nghĩ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tâm lý

例句Câu ví dụ
- 1
他心態很好,從不消極。
tā xīn tài hěn hǎo cóng bù xiāo jí
Anh ấy có tâm lý tốt, không bao giờ tiêu cực
- 2
他一直都對他的未來事業保持著開明的心態。
tā yīzhí dōu duì tā de wèilái shìyè bǎochí zhe kāimíng de xīntài。
Anh ấy luôn giữ thái độ cởi mở về tương lai sự nghiệp của mình.
- 3
我不知道你是抱著什麼心態做這件事的。
wǒ bùzhī dào nǐ shì bào zhe shénme xīntài zuò zhè jiàn shì de。
Tôi không biết ngươi làm việc này với tâm trạng gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.