學華語Kaori Dict

心態

giản thể: 心态

xīntài

ㄒㄧㄣ ㄊㄞˋ

TÂM THÁI

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.thái độ (của tâm)
  2. 2.trạng thái tâm lý
  3. 3.cách suy nghĩ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tâm lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他心態很好,從不消極。

    tā xīn tài hěn hǎo cóng bù xiāo jí

    Anh ấy có tâm lý tốt, không bao giờ tiêu cực

  • 2

    他一直都對他的未來事業保持著開明的心態。

    tā yīzhí dōu duì tā de wèilái shìyè bǎochí zhe kāimíng de xīntài。

    Anh ấy luôn giữ thái độ cởi mở về tương lai sự nghiệp của mình.

  • 3

    我不知道你是抱著什麼心態做這件事的。

    wǒ bùzhī dào nǐ shì bào zhe shénme xīntài zuò zhè jiàn shì de。

    Tôi không biết ngươi làm việc này với tâm trạng gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心态 nghĩa là gì? · Kaori Dict