學華語Kaori Dict

ㄌㄧˋ

LỊ

  1. 1.dùng trong 茉莉[mo4 li4]
  2. 2.dùng trong phiên âm tên nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    莫莉有一個大時鐘。

    mò lì yǒu yīge dà shízhōng。

    Molly có một đồng hồ lớn.

  • 2

    我和瑪莉成了好朋友。

    wǒ hé mǎ lì chéngle hǎopéngyou。

    Tôi và Mary đã trở thành bạn tốt

  • 3

    凱莉將在電視上出現。

    Kǎi lì jiāng zài diànshì shàng chūxiàn。

    Kelly sẽ xuất hiện trên TV

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莉 nghĩa là gì? · Kaori Dict