字義Nghĩa
hoa nhài trắngmáy dịch
mòMẠT
- 1.dùng trong 茉莉[mo4li4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茉莉,茉莉花 (形声。从苃,末声。茉莉,植物名) 茉mò ①常绿灌木,夏季开白花,香味浓。供观赏。花可提取芳香油,也常用来熏制茶叶。 ②
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 末 [mò] chỉ âm.
mộc — thảo dược