例句Câu ví dụ
- 1
他會魔法。
tā huì mófǎ。
Anh ấy có phép thuật.
- 2
我不是魔法師。
wǒ bùshì mófǎshī。
Tôi không phải là phù thủy.
- 3
我想成為一個魔法師。
wǒ xiǎng chéngwéi yīge mófǎshī。
Tôi muốn trở thành một phù thủy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
