學華語Kaori Dict

魔法

ㄇㄛˊ ㄈㄚˇ

MA PHÁP

TOCFL 6
  1. 1.phép thuật
  2. 2.ma thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會魔法。

    tā huì mófǎ。

    Anh ấy có phép thuật.

  • 2

    我不是魔法師。

    wǒ bùshì mófǎshī。

    Tôi không phải là phù thủy.

  • 3

    我想成為一個魔法師。

    wǒ xiǎng chéngwéi yīge mófǎshī。

    Tôi muốn trở thành một phù thủy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔法 nghĩa là gì? · Kaori Dict