學華語Kaori Dict

魔咒

zhòu

ㄇㄛˊ ㄓㄡˋ

MA CHÚ

TOCFL 7
  1. 1.thần chú
  2. 2.lời nguyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    要念出魔咒才能施放魔法。

    yào niàn chū mózhòu cáinéng shīfàng mófǎ。

    Phải đọc chú ngữ chú thì mới niệm phép thuật

  • 2

    這些亂七八糟的公式可不比玄乎的魔咒好懂。

    zhèxiē luànqībāzāo de gōngshì kěbu bǐ xuánhū de mózhòu hǎo dǒng。

    Những công thức lộn xộn này không dễ hiểu hơn những lời chú thuật kỳ quái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔咒 nghĩa là gì? · Kaori Dict