學華語Kaori Dict

魔鬼

guǐ

ㄇㄛˊ ㄍㄨㄟˇ

MA QUỶ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    衝動是魔鬼。

    chōngdòng shì móguǐ。

    Cơn nóng vội là con quỷ

  • 2

    衝動是魔鬼!

    chōngdòng shì móguǐ!

    Sự nóng vội là con quỷ

  • 3

    魔鬼逼我這麼做的。

    móguǐ bī wǒ zhème zuò de。

    Ma quỷ ép tôi phải làm như vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict