例句Câu ví dụ
- 1
衝動是魔鬼。
chōngdòng shì móguǐ。
Cơn nóng vội là con quỷ
- 2
衝動是魔鬼!
chōngdòng shì móguǐ!
Sự nóng vội là con quỷ
- 3
魔鬼逼我這麼做的。
móguǐ bī wǒ zhème zuò de。
Ma quỷ ép tôi phải làm như vậy
衝動是魔鬼。
chōngdòng shì móguǐ。
Cơn nóng vội là con quỷ
衝動是魔鬼!
chōngdòng shì móguǐ!
Sự nóng vội là con quỷ
魔鬼逼我這麼做的。
móguǐ bī wǒ zhème zuò de。
Ma quỷ ép tôi phải làm như vậy