例句Câu ví dụ
- 1
他喝多了,成了酒鬼。
tā hē duō le chéng le jiǔ guǐ
Anh ấy uống nhiều nên trở thành một kẻ nghiện rượu
- 2
酒鬼!
jiǔguǐ!
Người say rượu!
- 3
他是個酒鬼。
tā shì gě jiǔguǐ。
Anh ấy là một kẻ nghiện rượu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
