學華語Kaori Dict

酒鬼

jiǔguǐ

ㄐㄧㄡˇ ㄍㄨㄟˇ

TỬU QUỶ

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喝多了,成了酒鬼。

    tā hē duō le chéng le jiǔ guǐ

    Anh ấy uống nhiều nên trở thành một kẻ nghiện rượu

  • 2

    酒鬼!

    jiǔguǐ!

    Người say rượu!

  • 3

    他是個酒鬼。

    tā shì gě jiǔguǐ。

    Anh ấy là một kẻ nghiện rượu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict