學華語Kaori Dict

喜酒

jiǔ

ㄒㄧˇ ㄐㄧㄡˇ

HỶ TỬU

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.tiệc cưới
  2. 2.rượu uống ở tiệc cưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    「你看你都多大歲了。怎麼還找不到對象啊?我都想喝你的喜酒了。」「您這把年紀了比起我的喜酒我還是更想吃您的席。」

    「 nǐ kàn nǐ dōu duōdà suì le。 zěnme hái zhǎobudào duìxiàng a? wǒ dōu xiǎng hē nǐ de xǐjiǔ le。 」 「 nín zhè bǎ niánjì le bǐqǐ wǒ de xǐjiǔ wǒ háishi gèng xiǎng chī nín de xí。 」

    'Ngươi đã lớn tuổi đến thế rồi, sao vẫn chưa tìm được người yêu? Tôi đã muốn uống rượu mừng cho ngươi rồi.' 'So với rượu mừng của ngươi, tôi còn muốn ăn tiệc của ngươi hơn.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喜酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict