例句Câu ví dụ
- 1
「你看你都多大歲了。怎麼還找不到對象啊?我都想喝你的喜酒了。」「您這把年紀了比起我的喜酒我還是更想吃您的席。」
「 nǐ kàn nǐ dōu duōdà suì le。 zěnme hái zhǎobudào duìxiàng a? wǒ dōu xiǎng hē nǐ de xǐjiǔ le。 」 「 nín zhè bǎ niánjì le bǐqǐ wǒ de xǐjiǔ wǒ háishi gèng xiǎng chī nín de xí。 」
'Ngươi đã lớn tuổi đến thế rồi, sao vẫn chưa tìm được người yêu? Tôi đã muốn uống rượu mừng cho ngươi rồi.' 'So với rượu mừng của ngươi, tôi còn muốn ăn tiệc của ngươi hơn.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
