學華語Kaori Dict

瘋子

giản thể: 疯子

fēngzi

ㄈㄥ ㄗ˙

PHONG TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người điên
  2. 2.kẻ điên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是瘋子。

    wǒ bùshì fēngzi。

    Tôi không phải là điên

  • 2

    馬德里人都是瘋子。

    Mǎdélǐ rén dōu shì fēngzi。

    Người Madrid đều là những kẻ điên rồ

  • 3

    他表現的像個瘋子。

    tā biǎoxiàn de xiàng gě fēngzi。

    Hắn biểu hiện như một kẻ điên rồ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘋子 nghĩa là gì? · Kaori Dict