例句Câu ví dụ
- 1
我不是瘋子。
wǒ bùshì fēngzi。
Tôi không phải là điên
- 2
馬德里人都是瘋子。
Mǎdélǐ rén dōu shì fēngzi。
Người Madrid đều là những kẻ điên rồ
- 3
他表現的像個瘋子。
tā biǎoxiàn de xiàng gě fēngzi。
Hắn biểu hiện như một kẻ điên rồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
