字義Nghĩa
khùng, điên, mất trímáy dịch
fēngPHONG
- 1.điên
- 2.khùng
- 3.hoang dại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疯 (形声。 从疒, 表示与疾病有关。风声。 本义头风病) 同本义 疯, 头病。-- 《集韵》 瘫痪 他那半肢疯,半个身子简直不能动。 -- 茅盾 《子夜》 疯 神经错乱,精神失常 形容任性放荡,不受管束或无节制地嬉笑哄闹 指农作物生长旺盛但不结果实 疯 fēng ⒈神经错乱,精神失常~癫。发~。~子(一种精神病)。 ⒉〈喻〉农作物生长旺盛,但不结果实油菜苗长~了。 ⒊〈喻〉狂妄,猖狂说~话。消灭~狂的敌人。 ⒋瘫痪~瘫。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 风 [fēng] chỉ âm.
Phong — Bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 疯狂điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 疯子người điên
- 疯传lan truyền như cháy rừng; trở nên viral
- 疯犬chó dại
- 疯瘫biến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1]
- 疯癫điên
- 疯话lời nói điên
- 疯魔điên; cuồng
- 疯狗chó điên / (tượng trưng) chó hung dữ; chó hung ác / (tượng trưng) người hung ác; kẻ điên
- 疯牛病bệnh bò điên (bệnh não xốp bò)
- 发疯phát điên
- 吓疯sợ đến mất trí
- 爱疯iPhone (tiếng lóng)
- 麻疯bệnh phong cùi
- 气疯khí phát — (thông tục) bị điên vì tức giận
- 人来疯phấn khích trước đám đông