學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘋犬
瘋犬
giản thể:
疯犬
fēng
quǎn
[ㄈㄥ ㄑㄩㄢˇ]
PHONG KHUYỂN
1.
chó dại
2.
chó mắc bệnh dại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘋
fēng
điên
瘋狂
fēngkuáng
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
瘋子
fēngzi
người điên
獵犬
lièquǎn
chó săn; chó săn mồi
發瘋
fāfēng
phát điên
犬
quǎn
chó
㹴犬
gēngquǎn
chó sục
公犬
gōngquǎn
chó đực
逐字解
Từng chữ trong từ
瘋
phong
điên, mất trí, bị bệnh thần kinh
犬
khuyển
chú chó
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奉勸
fèngquàn
cho phép tôi đưa ra một lời khuyên
風圈
fēngquān
vòng quanh mặt trăng
鳳泉
Fèngquán
Fangquan, một quận của Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1xiang1 Shi4], Hà Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疯犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict