學華語Kaori Dict

quǎn

ㄑㄩㄢˇ

KHUYỂN

TOCFL 6
  1. 1.chó
  2. 2.bộ Khang Hy số 94

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆有一隻導盲犬,名叫曲奇。

    Tāngmǔ yǒu yī zhī dǎomángquǎn, míngjiào qūqí。

    Tom có một chú chó dẫn đường tên là Cookie

  • 2

    小心惡犬!

    xiǎoxīn è quǎn!

    Chú ý chó dữ!

  • 3

    別怕吠犬。

    bié pà fèi quǎn。

    Đừng sợ chó sủa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict