學華語Kaori Dict

quàn

ㄑㄩㄢˋ

KHOÁN

HSK 6N
  1. 1.trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa)
  2. 2.hợp đồng
  3. 3.văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.
  2. 5.phiếu
  3. 6.chứng chỉ

Cách đọc khác:quànbiến thể của 券[quan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他買了一張券。

    tā mǎi le yī zhāng quàn

    Anh ấy mua một tấm phiếu

  • 2

    我如何使用餐券?

    wǒ rúhé shǐyòng cān quàn?

    Tôi dùng phiếu ăn uống như thế nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

券 nghĩa là gì? · Kaori Dict