券商
quànshāng
[ㄑㄩㄢˋ ㄕㄤ]
KHOÁN THƯƠNG
- 1.nhà kinh doanh chứng khoán
- 2.môi giới cổ phiếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.