學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chứng chỉmáy dịch

quànKHOÁN

  1. 1.trái phiếu (đặc biệt là tài liệu chia làm hai, mỗi bên giữ một nửa)
  2. 2.hợp đồng
  3. 3.văn tự (tức là giấy tờ sở hữu)

quànKHOÁN

  1. 1.biến thể của 券[quan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

券〈名〉quan (形声。 券要分成两半,故从刀”。本义契据) 同本义。古代用于买卖或债务的契据。书于简牍,常分为两半,双方各执其一,以为凭证◇用纸帛书写 券,契也。……券别之书,以刀判契其旁,故曰契券。--《说文》 使吏召诸民当偿者悉来合券。--《战国策·齐策》 因烧其券。 裁券而行。 又如券契(契据);券要(契约);券约(契据);券书(契约,文书);券剂(契据;凭证);券证(契据) 可作凭证的物件;票证 比喻事情可以 券quàn ⒈票证或凭据国库~。凭~入场。 券xuàn ⒈门、窗、桥梁等建筑成弧形的部分拱~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [quǎn] chỉ âm.

Con dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 券 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict