- 1.quyền lực
- 2.quyền hạn
- 3.quyền
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(văn học) cân nhắc
- 5.tạm thời
- 6.biện pháp tạm thời
Cách đọc khác:Quán — họ [Quan2]

例句Câu ví dụ
- 1
他有很大的權。
tā yǒu hěn dà de quán
Anh ấy có quyền lực rất lớn
- 2
你真的沒有優先權!
nǐ zhēnde méiyǒu yōuxiān quán!
Anh thực sự không có quyền ưu tiên!
- 3
吸煙還是健康,選擇權在你。
xīyān háishi jiànkāng, xuǎnzé quán zài nǐ。
Hút thuốc hay giữ gìn sức khỏe, quyết định nằm ở anh