學華語Kaori Dict

giản thể:

quán

ㄑㄩㄢˊ

QUYỀN

HSK 6N
  1. 1.quyền lực
  2. 2.quyền hạn
  3. 3.quyền
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) cân nhắc
  2. 5.tạm thời
  3. 6.biện pháp tạm thời

Cách đọc khác:Quánhọ [Quan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很大的權。

    tā yǒu hěn dà de quán

    Anh ấy có quyền lực rất lớn

  • 2

    你真的沒有優先權!

    nǐ zhēnde méiyǒu yōuxiān quán!

    Anh thực sự không có quyền ưu tiên!

  • 3

    吸煙還是健康,選擇權在你。

    xīyān háishi jiànkāng, xuǎnzé quán zài nǐ。

    Hút thuốc hay giữ gìn sức khỏe, quyết định nằm ở anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

权 nghĩa là gì? · Kaori Dict