學華語Kaori Dict

giản thể:

quàn

ㄑㄩㄢˋ

KHUYẾN

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.khuyên
  2. 2.giục
  3. 3.cố gắng thuyết phục
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.khích lệ
  2. 5.an ủi
  3. 6.xoa dịu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我勸他別去。

    wǒ quàn tā bié qù

    Tôi khuyên anh ấy đừng đi

  • 2

    我們試著勸了他。

    wǒmen shìzhe quàn le tā。

    Chúng tôi đã cố gắng thuyết phục anh.

  • 3

    她勸我別相信她的話。

    tā quàn wǒ bié xiāngxìn tā dehuà。

    Cô khuyên tôi đừng tin lời cô nói.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勸 nghĩa là gì? · Kaori Dict