學華語Kaori Dict

勸告

giản thể: 劝告

quàngào

ㄑㄩㄢˋ ㄍㄠˋ

KHUYẾN CÁO

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.khuyên nhủ
  2. 2.thúc giục
  3. 3.khuyên răn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.lời khuyên
  2. 5.lời khuyên bảo
  3. 6.LT:席[xi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我勸告你別吃那個。

    wǒ quàngào nǐ bié chī nàge。

    Tôi khuyên bạn đừng ăn cái đó

  • 2

    她勸告他不要那樣做。

    tā quàngào tā bùyào nàyàng zuò。

    Cô ấy khuyên anh ấy đừng làm như vậy.

  • 3

    你為什麼不他的勸告?

    nǐ wèishénme bù tā de quàngào?

    Tại sao anh không nghe theo lời khuyên của anh ấy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勸告 nghĩa là gì? · Kaori Dict