字義Nghĩa
khuyến nghịmáy dịch
quànKHUYẾN
- 1.khuyên
- 2.giục
- 3.cố gắng thuyết phục
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 雚 [guàn] chỉ âm.
Khuyến khích; sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 勸告khuyên nhủ
- 勸說thuyết phục
- 勸阻khuyên ngăn
- 勸導khuyên nhủ
- 勸勉khuyên
- 勸動kích động
- 勸化khuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo)
- 勸和hòa giải
- 勸慰an ủi
- 勸戒biến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4]
- 奉勸cho phép tôi đưa ra một lời khuyên
- 規勸khuyên nhủ
- 勸教khuyên bảo và dạy dỗ
- 勸服thuyết phục; làm cho tin phục; làm cho ai đó nghe theo
- 勸架hòa giải trong một cuộc cãi vã
- 勸解hòa giải