字義Nghĩa
khuyến khích, khuyên nhủ, thúc giụcmáy dịch
quànKHUYẾN
- 1.khuyên
- 2.giục
- 3.cố gắng thuyết phục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劝 (形声。从力,雚声。简化字中又”仅是一个符号。本义勉励) 同本义 劝,勉也。--《说文》 劝防之事。--《周礼·丧祝》。司农注劝防引柩也。” 则楚之应之也,必劝。--《战国策·秦策》。注进也”。 子文无后,何以劝善?--《左传·宣公四年》 我戮之不祥,赦之以劝事君者。--《左传·成公二年》 昔尧治天下,不赏而民劝。--《庄子·天地》 各劝其业。--《史记·货殖列传》 太公劝其女功。 所以劝之。--唐·韩愈《朱文昌校昌黎先生集》 又如劝进(劝勉,策进);劝蚕(勉励种桑养蚕);劝戒(劝勉警戒 劝(勸)quàn ⒈讲明事理,使人听从~说。~解。~告。~阻。 ⒉勉励,奖励~勉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lực bên cạnh lại bên cạnh ngôi vua
組詞Từ chứa chữ này
- 劝告khuyên nhủ
- 劝说thuyết phục
- 劝阻khuyên ngăn
- 劝导khuyên nhủ
- 劝勉khuyên
- 劝动kích động
- 劝化khuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo)
- 劝和hòa giải
- 劝慰an ủi
- 劝戒biến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4]
- 奉劝cho phép tôi đưa ra một lời khuyên
- 规劝khuyên nhủ
- 劝教khuyên bảo và dạy dỗ
- 劝服thuyết phục; làm cho tin phục; làm cho ai đó nghe theo
- 劝架hòa giải trong một cuộc cãi vã
- 劝解hòa giải