- 1.khuyên nhủ
- 2.thúc giục
- 3.khuyên răn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lời khuyên
- 5.lời khuyên bảo
- 6.LT:席[xi2]

例句Câu ví dụ
- 1
我勸告你別吃那個。
wǒ quàngào nǐ bié chī nàge。
Tôi khuyên bạn đừng ăn cái đó
- 2
她勸告他不要那樣做。
tā quàngào tā bùyào nàyàng zuò。
Cô ấy khuyên anh ấy đừng làm như vậy.
- 3
你為什麼不他的勸告?
nǐ wèishénme bù tā de quàngào?
Tại sao anh không nghe theo lời khuyên của anh ấy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.