學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勸勉
勸勉
giản thể:
劝勉
quàn
miǎn
[ㄑㄩㄢˋ ㄇㄧㄢˇ]
KHUYẾN MIỄN
1.
khuyên
2.
bảo ban
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勸
quàn
khuyên
勉強
miǎnqiǎng
làm một cách khó khăn
勸告
quàngào
khuyên nhủ
勸說
quànshuō
thuyết phục
勸阻
quànzǔ
khuyên ngăn
勉勵
miǎnlì
khuyến khích
勸導
quàndǎo
khuyên nhủ
奉勸
fèngquàn
cho phép tôi đưa ra một lời khuyên
逐字解
Từng chữ trong từ
勸
khuyến
khuyến nghị
勉
miễn, mẫn
nỗ lực, cố gắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
全面
quánmiàn
toàn diện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勸勉 nghĩa là gì? · Kaori Dict