全面
quánmiàn
[ㄑㄩㄢˊ ㄇㄧㄢˋ]
TOÀN DIỆN
HSK 3TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ
- 1
出發以前要全面檢查。
chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá
Phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi khởi hành
- 2
全面罷工癱瘓了整個國家。
quánmiàn bàgōng tānhuàn le zhěnggè guójiā。
Toàn bộ đình công làm tê liệt cả nước
- 3
我想去醫院做一個全面的檢查。
wǒ xiǎng qù yīyuàn zuò yīge quánmiàn de jiǎnchá。
Tôi muốn đi bệnh viện để làm kiểm tra tổng quát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.