學華語Kaori Dict

全面

quánmiàn

ㄑㄩㄢˊ ㄇㄧㄢˋ

TOÀN DIỆN

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.toàn diện
  2. 2.toàn bộ
  3. 3.tổng thể
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tổng quát

例句Câu ví dụ

  • 1

    出發以前要全面檢查。

    chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá

    Phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi khởi hành

  • 2

    全面罷工癱瘓了整個國家。

    quánmiàn bàgōng tānhuàn le zhěnggè guójiā。

    Toàn bộ đình công làm tê liệt cả nước

  • 3

    我想去醫院做一個全面的檢查。

    wǒ xiǎng qù yīyuàn zuò yīge quánmiàn de jiǎnchá。

    Tôi muốn đi bệnh viện để làm kiểm tra tổng quát.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全面 nghĩa là gì? · Kaori Dict