學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勉勵
勉勵
giản thể:
勉励
miǎn
lì
[ㄇㄧㄢˇ ㄌㄧˋ]
MIỄN LỆ
TOCFL 7
1.
khuyến khích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
獎勵
jiǎnglì
thưởng
勉強
miǎnqiǎng
làm một cách khó khăn
激勵
jīlì
khích lệ
勵志
lìzhì
theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm
勉力
miǎnlì
cố gắng
勤勉
qínmiǎn
siêng năng
勉
miǎn
khích lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
勉
miễn, mẫn
nỗ lực, cố gắng
勵
lệ
nỗ lực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勉力
miǎnlì
cố gắng
免禮
miǎnlǐ
(trang trọng) bạn có thể miễn lễ nghi
綿力
miánlì
sức lực có hạn (cách nói khiêm tốn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勉勵 nghĩa là gì? · Kaori Dict