學華語Kaori Dict

勤勉

qínmiǎn

ㄑㄧㄣˊ ㄇㄧㄢˇ

CẦN MIỄN

TOCFL 7
  1. 1.siêng năng
  2. 2.chăm chỉ
  3. 3.cần cù

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本是由大都市的勤勉上班族支撐的經濟體。

    Rìběn shì yóu dàdūshì de qínmiǎn shàngbānzú zhīchēng de jīngjìtǐ。

    Nền kinh tế Nhật Bản được duy trì bởi những người làm việc chăm chỉ ở các thành phố lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤勉 nghĩa là gì? · Kaori Dict