學華語Kaori Dict

勤奮

giản thể: 勤奋

qínfèn

ㄑㄧㄣˊ ㄈㄣˋ

CẦN PHẤN

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.chăm chỉ
  2. 2.siêng năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很虛心,也很勤奮。

    tā hěn xū xīn yě hěn qín fèn

    Anh ấy rất khiêm tốn và chăm chỉ.

  • 2

    他們說他非常勤奮。

    tāmen shuō tā fēicháng qínfèn。

    Họ nói anh ấy rất chăm chỉ

  • 3

    日本人是勤奮的國民。

    Rìběnrén shì qínfèn de guómín。

    Người Nhật là một dân tộc chăm chỉ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤奮 nghĩa là gì? · Kaori Dict