學華語Kaori Dict

勤勞

giản thể: 勤劳

qínláo

ㄑㄧㄣˊ ㄌㄠˊ

CẦN LAO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.chăm chỉ
  2. 2.cần cù
  3. 3.siêng năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國人民非常勤勞。

    Zhōngguórén Mín fēicháng qínláo。

    Nhân dân Trung Quốc rất chăm chỉ

  • 2

    日本人是勤勞的民族。

    Rìběnrén shì qínláo de mínzú。

    Người Nhật là một dân tộc chăm chỉ

  • 3

    勤勞的人將在生活中獲得成功。

    qínláo de rén jiāng zài shēnghuó zhōng huòdé chénggōng。

    Người lao động chăm chỉ sẽ đạt được thành công trong cuộc sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤勞 nghĩa là gì? · Kaori Dict