學華語Kaori Dict

疲勞

giản thể: 疲劳

láo

ㄆㄧˊ ㄌㄠˊ

BÌ LAO

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.mệt mỏi
  2. 2.một cách mệt mỏi
  3. 3.sự mệt mỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的眼睛疲勞。

    wǒ de yǎnjing píláo。

    Mắt tôi mệt.

  • 2

    你們一路上疲勞了吧?

    nǐmen yīlùshàng píláo le ba?

    Các anh mệt mỏi trên đường đi chứ?

  • 3

    我的眼睛很容易疲勞。

    wǒ de yǎnjing hěn róngyì píláo。

    Mắt tôi dễ mệt mỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲勞 nghĩa là gì? · Kaori Dict