學華語Kaori Dict

勞動

giản thể: 劳动

láodòng

ㄌㄠˊ ㄉㄨㄥˋ

LAO ĐỘNG

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.công việc
  2. 2.lao động
  3. 3.lao động chân tay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Lượng từ: 次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    勞動是光榮的。

    láo dòng shì guāng róng de

    Lao động là vinh quang

  • 2

    他不愛勞動。

    tā bù ài láodòng。

    Anh ấy không thích lao động

  • 3

    人人都積極參加勞動。

    rénrén dōu jījí cānjiā láodòng。

    Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勞動 nghĩa là gì? · Kaori Dict