學華語Kaori Dict

疲倦

juàn

ㄆㄧˊ ㄐㄩㄢˋ

BÌ QUYỆN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看起來很疲倦。

    nǐ kànqǐlai hěn píjuàn。

    Ngươi trông rất mệt mỏi.

  • 2

    想想那些疲倦沮喪的人們決定再試一次所獲得的成功。

    xiǎng xiǎng nàxiē píjuàn jǔsàng de rénmen juédìng zài shì yīcì suǒ huòdé de chénggōng。

    Hãy tưởng tượng những người mệt mỏi và thất vọng quyết định thử lại và đạt được thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲倦 nghĩa là gì? · Kaori Dict