學華語Kaori Dict

疲乏

ㄆㄧˊ ㄈㄚˊ

BÌ PHẠP

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對這份工作感到疲乏了。

    wǒ duì zhè fèn gōngzuò gǎndào pífá le。

    Tôi cảm thấy mệt mỏi với công việc này.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲乏 nghĩa là gì? · Kaori Dict