例句Câu ví dụ
- 1
我很乏味。
wǒ hěn fáwèi。
Tôi rất nhàm chán; [tham chiếu tiếng Anh: I am boring.]
- 2
湯姆覺得瑪麗乏味。
Tāngmǔ juéde Mǎlì fáwèi。
Tom cảm thấy Mary nhàm chán
- 3
這本小說太乏味了。
zhè běn xiǎoshuō tài fáwèi le。
Cuốn tiểu thuyết này quá nhàm chán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
