學華語Kaori Dict

乏味

wèi

ㄈㄚˊ ㄨㄟˋ

PHẠP VỊ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很乏味。

    wǒ hěn fáwèi。

    Tôi rất nhàm chán; [tham chiếu tiếng Anh: I am boring.]

  • 2

    湯姆覺得瑪麗乏味。

    Tāngmǔ juéde Mǎlì fáwèi。

    Tom cảm thấy Mary nhàm chán

  • 3

    這本小說太乏味了。

    zhè běn xiǎoshuō tài fáwèi le。

    Cuốn tiểu thuyết này quá nhàm chán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乏味 nghĩa là gì? · Kaori Dict