學華語Kaori Dict

缺乏

quē

ㄑㄩㄝ ㄈㄚˊ

KHUYẾT PHẠP

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司缺乏資金。

    gōng sī quē fá zī jīn

    Công ty thiếu vốn

  • 2

    缺乏肉類。

    quēfá ròulèi。

    Thiếu thịt.

  • 3

    你缺乏衝勁。

    nǐ quēfá chòngjìn。

    Cậu thiếu tinh thần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺乏 nghĩa là gì? · Kaori Dict