學華語Kaori Dict

缺席

quē

ㄑㄩㄝ ㄒㄧˊ

KHUYẾT TỊCH

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆缺席。

    Tāngmǔ quēxí。

    Tom vắng mặt

  • 2

    他缺席了。

    tā quēxí le。

    Hắn vắng mặt

  • 3

    沒有學生缺席。

    méiyǒu xuésheng quēxí。

    Không có sinh viên nào vắng mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缺席 nghĩa là gì? · Kaori Dict